输入任意单词!

"first things first" 的Vietnamese翻译

trước tiênviệc quan trọng trước

释义

Cụm từ này dùng khi nói nên làm việc quan trọng nhất trước các việc khác.

用法说明(Vietnamese)

Dùng ở đầu khi hướng dẫn, thảo luận. Không dùng trong văn bản trang trọng, chỉ nên dùng khi nói chuyện.

例句

First things first, let's finish our homework.

**Trước tiên**, chúng ta hãy làm xong bài tập về nhà.

First things first, we need to buy groceries.

**Trước tiên**, chúng ta cần mua đồ ăn.

First things first, wash your hands before eating.

**Việc quan trọng trước**, hãy rửa tay trước khi ăn.

First things first, can everybody hear me okay?

**Trước tiên**, mọi người có nghe rõ mình không?

First things first—let's grab some coffee before we start.

**Việc quan trọng trước**—hãy uống cà phê trước khi bắt đầu.

First things first, is anyone allergic to peanuts before I serve the snacks?

**Trước tiên**, có ai dị ứng với đậu phộng trước khi mình mang đồ ăn ra không?