输入任意单词!

"firelight" 的Vietnamese翻译

ánh lửa

释义

Ánh sáng dịu dàng và ấm áp phát ra từ ngọn lửa như lò sưởi hoặc lửa trại.

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn thơ hoặc khi miêu tả không gian hoài niệm. Chỉ dùng cho ánh sáng tự nhiên từ lửa, không dùng cho đèn điện hay nguồn sáng nhân tạo. Thường gặp trong cụm 'by the firelight', 'in the firelight'.

例句

We sat by the firelight and told stories.

Chúng tôi ngồi bên **ánh lửa** và kể chuyện.

The room was warm from the firelight.

Căn phòng trở nên ấm áp nhờ **ánh lửa**.

She read her book in the firelight.

Cô ấy đọc sách dưới **ánh lửa**.

Their faces glowed in the firelight as they laughed.

Khuôn mặt họ rạng rỡ dưới **ánh lửa** khi cười.

Everything seemed magical in the soft firelight of the cabin.

Mọi thứ trông thật kỳ diệu trong **ánh lửa** dịu dàng của căn cabin.

They watched the storm outside, safe in the firelight.

Họ nhìn cơn bão bên ngoài, an toàn trong **ánh lửa**.