"fire up" 的Vietnamese翻译
释义
Bắt đầu một máy móc hoặc thiết bị, hoặc làm cho ai đó cảm thấy hào hứng và có động lực.
用法说明(Vietnamese)
Dùng trong văn nói; thường gặp khi bắt đầu máy móc hoặc khi muốn tạo động lực, khuấy động tinh thần nhóm.
例句
Let's fire up the computer and get started.
Hãy **khởi động** máy tính và bắt đầu nào.
He fired up the grill for the barbecue.
Anh ấy đã **khởi động** bếp nướng cho buổi tiệc nướng.
The coach tried to fire up the players before the game.
Huấn luyện viên đã cố **làm phấn khích** các cầu thủ trước trận đấu.
Give me a second to fire up the engine.
Cho tôi một chút để **khởi động** động cơ.
Her speech really fired up the crowd.
Bài phát biểu của cô ấy thực sự đã **làm phấn khích** đám đông.
Time to fire up Netflix and relax for the night.
Đến lúc **khởi động** Netflix và thư giãn buổi tối rồi.