输入任意单词!

"figure on doing" 的Vietnamese翻译

dự địnhtính đến

释义

Dự kiến hoặc lên kế hoạch để làm việc gì đó; đưa điều đó vào kế hoạch của mình.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, tương tự 'có kế hoạch' hoặc 'dự kiến'. Không giống 'figure out'.

例句

I figure on doing my homework after dinner.

Tôi **dự định làm** bài tập về nhà sau bữa tối.

We figure on doing some shopping tomorrow.

Chúng tôi **dự định đi mua sắm** ngày mai.

They figure on doing more work this weekend.

Họ **dự định làm** nhiều việc hơn vào cuối tuần này.

Did you figure on doing all of this by yourself?

Bạn **dự định làm** hết tất cả việc này một mình à?

Most people figure on doing a little overtime at this job.

Hầu hết mọi người **dự định làm** thêm giờ một chút ở công việc này.

Don’t figure on doing much sightseeing—the conference takes all day.

Đừng **dự định tham quan** nhiều—hội nghị diễn ra cả ngày đấy.