"fifth" 的Vietnamese翻译
释义
Sau thứ tư và trước thứ sáu trong thứ tự. Cũng có thể chỉ một phần trong năm phần bằng nhau.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng để chỉ thứ tự: 'ngày thứ năm', 'lần thứ năm'. Khi là phân số thì dùng 'một phần năm'. Lưu ý từ 'five' chuyển thành 'fifth' trong tiếng Anh.
例句
Today is the fifth of May.
Hôm nay là ngày **thứ năm** của tháng Năm.
She finished in fifth place.
Cô ấy về đích ở vị trí **thứ năm**.
He ate a fifth of the cake.
Anh ấy đã ăn **một phần năm** cái bánh.
This is my fifth coffee today, and I'm still tired.
Đây là cốc cà phê **thứ năm** của tôi hôm nay mà tôi vẫn thấy mệt.
On the fifth try, the password finally worked.
Đến lần thử **thứ năm**, mật khẩu cuối cùng cũng hoạt động.
That was the fifth time he changed his mind this week.
Đó là lần **thứ năm** anh ấy thay đổi ý định trong tuần này.