输入任意单词!

"fiercer" 的Vietnamese翻译

dữ dội hơnkhốc liệt hơn

释义

‘Fiercer’ dùng để so sánh hai người, con vật hoặc tình huống nhằm chỉ sự dữ dội, mãnh liệt hoặc hung hăng hơn.

用法说明(Vietnamese)

‘fiercer’ thường dùng để so sánh mức độ dữ dội hoặc khốc liệt giữa hai đối tượng hay tình huống, không dùng cho tính chất tích cực.

例句

The tiger looked even fiercer than the lion.

Con hổ trông còn **dữ dội hơn** con sư tử.

This year, the storms are fiercer than ever.

Các cơn bão năm nay **khốc liệt hơn** bao giờ hết.

She gets fiercer when she defends her opinions.

Khi bảo vệ quan điểm, cô ấy trở nên **dữ dội hơn**.

Competition for the job is getting fiercer every year.

Cạnh tranh cho công việc ngày càng **khốc liệt hơn** mỗi năm.

Their argument grew fiercer with every minute.

Cuộc tranh cãi của họ càng ngày càng **dữ dội hơn**.

Every summer seems fiercer than the last.

Mỗi mùa hè dường như **dữ dội hơn** mùa trước.