输入任意单词!

"fess up" 的Vietnamese翻译

thú nhậnkhai ra

释义

Nói thật hoặc thừa nhận điều gì đó, đặc biệt khi đã làm sai; cách nói thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

用法说明(Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng khi thúc giục ai đó nhận lỗi hoặc nói sự thật (ví dụ: 'Nào, thú nhận đi!'). Không dùng trong văn bản trang trọng.

例句

Just fess up if you broke the vase.

Nếu em làm vỡ bình thì **thú nhận** đi.

He finally decided to fess up about cheating on the test.

Cuối cùng anh ấy đã quyết định **thú nhận** việc gian lận trong bài kiểm tra.

If you fess up now, the punishment will be less.

Nếu bạn **thú nhận** bây giờ thì hình phạt sẽ nhẹ hơn.

Come on, just fess up—we all know you ate the last cookie.

Thôi nào, **thú nhận** đi—bọn tớ đều biết cậu ăn chiếc bánh cuối cùng rồi.

She wouldn't fess up, even after I showed her the evidence.

Tôi đã đưa ra bằng chứng nhưng cô ấy vẫn không **thú nhận**.

It’s better to fess up now than to get caught later.

Bây giờ **thú nhận** sẽ tốt hơn là để bị bắt sau này.