"feminists" 的Vietnamese翻译
释义
Những người ủng hộ bình đẳng giới và thúc đẩy quyền của phụ nữ.
用法说明(Vietnamese)
'Người theo chủ nghĩa nữ quyền' đề cập đến mọi giới tính; thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực trong bối cảnh học thuật và trang trọng, nhưng đôi lúc cũng bị dùng với ý tiêu cực. Thường đi cùng các cụm như 'phong trào nữ quyền', 'nhà hoạt động nữ quyền'.
例句
Many feminists attended the march for equal rights.
Nhiều **người theo chủ nghĩa nữ quyền** đã tham gia cuộc diễu hành vì quyền bình đẳng.
Feminists believe men and women should have the same opportunities.
**Người theo chủ nghĩa nữ quyền** tin rằng nam và nữ nên có cơ hội như nhau.
Young feminists often organize educational events at schools.
Những **người theo chủ nghĩa nữ quyền** trẻ thường tổ chức các sự kiện giáo dục tại trường học.
Not all feminists agree on every issue, but they share common goals.
Không phải tất cả **người theo chủ nghĩa nữ quyền** đều đồng ý về mọi vấn đề, nhưng họ có những mục tiêu chung.
Some feminists write books or give talks to inspire others.
Một số **người theo chủ nghĩa nữ quyền** viết sách hoặc diễn thuyết để truyền cảm hứng cho người khác.
You’ll find feminists in all kinds of professions, from science to politics.
Bạn sẽ thấy **người theo chủ nghĩa nữ quyền** trong mọi ngành nghề, từ khoa học đến chính trị.