"feel" 的Vietnamese翻译
cảm thấysờ (để kiểm tra)
释义
Trải nghiệm một cảm xúc hoặc cảm giác vật lý; cũng có thể là chạm vào để kiểm tra bề mặt hoặc nhiệt độ của vật.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng để nói về cảm xúc hoặc trạng thái cơ thể: 'feel happy', 'feel cold'. 'I feel like...' dùng để nói mong muốn hoặc ý kiến. Chỉ riêng việc chạm thì dùng 'touch'.
例句
I feel cold when it is windy.
Khi trời có gió, tôi **cảm thấy lạnh**.
She feels happy today.
Hôm nay cô ấy **cảm thấy vui**.
Can you feel the soft fabric?
Bạn có thể **cảm nhận** được vải mềm này không?
I feel like going for a walk.
Tôi **cảm thấy muốn** đi dạo.
She didn’t feel well after eating the seafood.
Sau khi ăn hải sản, cô ấy **không cảm thấy khỏe**.
I can’t feel my hand because it’s so cold.
Tôi không **cảm nhận được** bàn tay của mình vì quá lạnh.