"feed a line" 的Vietnamese翻译
释义
Nói điều không thật cho ai đó, thường để biện hộ hoặc lừa ai đó.
用法说明(Vietnamese)
Cụm từ mang tính hội thoại, không trang trọng. 'feed someone a line' ám chỉ đang viện lý do hoặc bịa chuyện. Có thể mang sắc thái đùa cợt hoặc tiêu cực.
例句
Don't feed me a line about why you're late.
Đừng **nói dối tôi** vì sao bạn đến trễ.
I know you're just feeding me a line.
Tôi biết bạn chỉ đang **nói dối tôi** thôi.
He tried to feed her a line, but she didn't believe him.
Anh ấy cố **nói dối** cô ấy nhưng cô ấy không tin.
Stop feeding me lines—just tell me the truth.
Đừng **nói dối tôi** nữa—hãy nói thật đi.
Whenever he's in trouble, he tries to feed his boss a line.
Mỗi khi gặp rắc rối, anh ta lại cố **nói dối** sếp của mình.
She could tell he was feeding her a line to get out of helping.
Cô ấy biết anh đang **nói dối** để không phải giúp đỡ.