"favoring" 的Vietnamese翻译
释义
Thể hiện sự ủng hộ hoặc ưu tiên cho ai đó hoặc điều gì đó hơn so với những cái khác; tạo lợi thế cho một phía.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc các cuộc thảo luận về thiên vị, chính trị. Không nhầm với danh từ 'favor'. Cụm 'favoring X over Y' có nghĩa chọn X thay vì Y.
例句
The teacher was favoring one student over the others.
Giáo viên đang **thiên vị** một học sinh hơn những người khác.
The law is favoring big companies.
Luật này đang **ưu ái** các công ty lớn.
He is favoring his right leg because his left foot hurts.
Anh ấy đang **ưu tiên** chân phải vì chân trái bị đau.
Politicians are often accused of favoring certain groups.
Các chính trị gia thường bị buộc tội **thiên vị** một số nhóm nhất định.
Are you favoring tea over coffee these days?
Dạo này bạn đang **ưu tiên** trà hơn cà phê à?
By favoring speed over quality, they made a lot of mistakes.
Bằng việc **ưu tiên** tốc độ hơn chất lượng, họ đã mắc rất nhiều lỗi.