输入任意单词!

"fantasised" 的Vietnamese翻译

mơ mộngtưởng tượng viển vông

释义

Tưởng tượng hoặc mơ mộng về những điều khó xảy ra, thường là những điều bạn mong muốn.

用法说明(Vietnamese)

Thường đi với 'about': 'mơ mộng về...'; mang sắc thái không thực tế, khác với 'imagine' là trung lập hơn.

例句

As a child, she fantasised about living on the moon.

Khi còn nhỏ, cô ấy đã từng **mơ mộng** về việc sống trên mặt trăng.

He fantasised about being a superhero and saving the world.

Anh ấy đã từng **mơ mộng** trở thành siêu anh hùng và cứu thế giới.

They often fantasised about winning the lottery together.

Họ thường **mơ mộng** cùng nhau trúng xổ số.

I fantasised about quitting my job and traveling the world, but reality snapped me back.

Tôi đã từng **mơ mộng** bỏ việc để đi du lịch khắp thế giới, nhưng thực tế lại kéo tôi về.

She fantasised about what her life would be like if she had taken a different path.

Cô ấy **mơ mộng** về cuộc sống của mình sẽ ra sao nếu đi con đường khác.

We all have fantasised at some point about impossible things, haven't we?

Chúng ta đều đã từng **mơ mộng** về những điều không thể, đúng không?