输入任意单词!

"fahrenheit" 的Vietnamese翻译

Fahrenheit

释义

Fahrenheit là thang đo nhiệt độ, trong đó nước đóng băng ở 32 độ và sôi ở 212 độ. Hệ thống này chủ yếu được dùng tại Mỹ.

用法说明(Vietnamese)

Thường viết sau con số, ví dụ '70 độ Fahrenheit'. Ở Việt Nam hầu như không dùng mà dùng độ C. Hay gặp trên các bảng dự báo thời tiết hoặc công thức nấu ăn của Mỹ.

例句

Today, it's 75 degrees Fahrenheit outside.

Hôm nay ngoài trời là 75 độ **Fahrenheit**.

Water boils at 212 degrees Fahrenheit.

Nước sôi ở 212 độ **Fahrenheit**.

Most countries do not use Fahrenheit.

Hầu hết các quốc gia không dùng **Fahrenheit**.

Do you know how to convert Celsius to Fahrenheit?

Bạn có biết cách chuyển đổi từ Celsius sang **Fahrenheit** không?

The recipe says to set the oven to 350 Fahrenheit.

Công thức nói hãy chỉnh lò nướng đến 350 độ **Fahrenheit**.

People in the US are more familiar with Fahrenheit than Celsius.

Người Mỹ quen với **Fahrenheit** hơn là Celsius.