输入任意单词!

"facing" 的Vietnamese翻译

đối diệnđối mặt

释义

Từ này là dạng -ing của "face", chỉ việc nhìn về phía hoặc đang đối mặt với một vấn đề, tình huống khó khăn.

用法说明(Vietnamese)

'be facing the door' là hướng về phía cửa; 'be facing a problem' là đang đối mặt khó khăn. Không nhầm với danh từ 'facing' (lớp phủ bề mặt).

例句

Our house is facing the park.

Nhà chúng tôi **đối diện** công viên.

She is facing a hard choice.

Cô ấy đang **đối mặt** với một lựa chọn khó khăn.

All the chairs are facing the window.

Tất cả các ghế đều **đối diện** cửa sổ.

We're facing some delays, but the project is still moving forward.

Chúng tôi đang **đối mặt** với một số trì hoãn, nhưng dự án vẫn tiến triển.

I couldn't sleep because my bed was facing the mirror.

Tôi không ngủ được vì giường **đối diện** với gương.

If we're facing the same issue next week, we need a new plan.

Nếu tuần sau chúng ta vẫn **đối mặt** với vấn đề này, chúng ta cần kế hoạch mới.