"faced" 的Vietnamese翻译
释义
Dạng quá khứ của 'face', nghĩa là đối diện hoặc giải quyết khó khăn, hoặc quay về một phía nào đó.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong cấu trúc 'face a problem/challenge/decision' hoặc 'face the door'. Mang tính trang trọng, không dùng nhầm với danh từ 'face' là khuôn mặt.
例句
She faced a hard test at school.
Cô ấy đã **đối mặt với** một bài kiểm tra khó ở trường.
The house faced the sea.
Ngôi nhà **quay về phía** biển.
He faced his teacher and said sorry.
Anh ấy đã **đối mặt với** giáo viên và xin lỗi.
We faced a lot of problems when we moved here.
Chúng tôi đã **đối mặt với** nhiều vấn đề khi chuyển đến đây.
Her desk faced the window, so she got a lot of light.
Bàn của cô ấy **quay về phía** cửa sổ nên nhận được nhiều ánh sáng.
In the end, he faced the truth and told everyone what happened.
Cuối cùng, anh ấy đã **đối mặt với sự thật** và kể cho mọi người nghe những gì đã xảy ra.