"exports" 的Vietnamese翻译
释义
Hàng hóa hoặc sản phẩm mà một quốc gia hoặc công ty bán và gửi ra nước ngoài.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng nhiều trong kinh doanh và kinh tế, ở dạng số nhiều như 'exports'. Không nên nhầm với 'imports' (hàng nhập khẩu).
例句
The country increased its exports last year.
Năm ngoái, quốc gia này đã tăng **xuất khẩu**.
Oil is one of the main exports of Saudi Arabia.
Dầu là một trong những **xuất khẩu** chính của Ả Rập Xê Út.
Many cars in Japan are made for exports.
Nhiều xe hơi ở Nhật được sản xuất để **xuất khẩu**.
After the new trade agreement, their exports grew rapidly.
Sau hiệp định thương mại mới, **xuất khẩu** của họ tăng mạnh.
Fruits and vegetables make up a large part of Chile’s exports.
Trái cây và rau củ chiếm phần lớn **xuất khẩu** của Chile.
China’s exports to Europe have set a new record this year.
**Xuất khẩu** của Trung Quốc sang châu Âu đã đạt kỷ lục mới trong năm nay.