输入任意单词!

"exhausts" 的Vietnamese翻译

làm kiệt sứctiêu hao hếtthải ra (khí/gas)

释义

Khiến ai đó rất mệt mỏi, sử dụng hết tài nguyên, hoặc thải khí ra từ xe cộ, máy móc.

用法说明(Vietnamese)

Dùng với chủ ngữ số ít (he/she/it). Hay gặp trong các cụm như 'exhausts a resource', 'exhausts patience', hoặc khi nói về khí xả máy móc.

例句

She exhausts herself by working too much.

Cô ấy làm việc quá sức nên tự **làm kiệt sức**.

The teacher never exhausts his patience with the students.

Thầy giáo không bao giờ **làm cạn kiệt** sự kiên nhẫn với học sinh.

This old car exhausts a lot of smoke.

Chiếc xe cũ này **thải ra** rất nhiều khói.

Trying to answer all their questions exhausts me every day.

Cố gắng trả lời hết các câu hỏi của họ mỗi ngày đều **làm tôi kiệt sức**.

He never exhausts the possibilities before making a decision.

Anh ấy không bao giờ **sử dụng hết** mọi khả năng trước khi ra quyết định.

The factory exhausts waste gas through tall chimneys.

Nhà máy **thải ra** khí thải qua các ống khói cao.