输入任意单词!

"executioners" 的Vietnamese翻译

đao phủ

释义

Đao phủ là những người thực hiện việc xử tử theo bản án tử hình do tòa án đưa ra.

用法说明(Vietnamese)

'Đao phủ' chủ yếu dùng trong lịch sử, luật pháp hoặc truyện, rất hiếm trong đời sống hiện đại. Không nên nhầm với 'kẻ sát nhân' (giết người phi pháp).

例句

The king ordered the executioners to prepare.

Nhà vua ra lệnh cho các **đao phủ** chuẩn bị.

In old times, executioners wore black hoods.

Ngày xưa, các **đao phủ** thường đội mũ trùm đầu màu đen.

The executioners stood by the gallows.

Các **đao phủ** đứng cạnh giá treo cổ.

People used to fear the executioners in every town.

Ngày xưa, người dân ở mỗi thị trấn đều sợ **đao phủ**.

Some stories describe executioners as cold and distant.

Một số câu chuyện mô tả **đao phủ** là người lạnh lùng và xa cách.

It’s rare to hear about executioners in the modern world.

Ngày nay, ít ai còn nghe về **đao phủ**.