"excessive" 的Vietnamese翻译
释义
Nhiều hơn mức hợp lý, cần thiết hoặc chấp nhận được; quá nhiều một thứ gì đó.
用法说明(Vietnamese)
Thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập khi phê phán điều gì đó quá mức ('excessive use'). Mang ý tiêu cực.
例句
The doctor warned me about excessive sugar consumption.
Bác sĩ cảnh báo tôi về việc tiêu thụ đường **quá mức**.
Excessive noise can damage your hearing.
Tiếng ồn **quá mức** có thể làm hỏng thính giác của bạn.
Avoid excessive use of your phone before bed.
Tránh sử dụng điện thoại **quá mức** trước khi đi ngủ.
The bill included excessive fees I wasn’t expecting.
Hoá đơn có những khoản phí **quá mức** mà tôi không ngờ.
She lost sleep because of excessive worrying about her exams.
Cô ấy mất ngủ vì **quá lo lắng** cho kỳ thi của mình.
Their reaction seemed a bit excessive for such a small mistake.
Phản ứng của họ có vẻ hơi **quá mức** cho một sai lầm nhỏ như vậy.