输入任意单词!

"evocation" 的Vietnamese翻译

gợi lênsự gợi nhớ

释义

Hành động làm cho ký ức, cảm xúc hoặc hình ảnh nào đó trở nên sống động trong tâm trí. Cũng có thể chỉ việc triệu hồi linh hồn hoặc sức mạnh siêu nhiên.

用法说明(Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, thường xuất hiện trong phê bình nghệ thuật, văn học hoặc khi nói về những điều siêu nhiên như 'evocation of the past', 'evocation of spirits'. Không dùng cho những lời nhắc nhở thông thường.

例句

The poem's vivid evocation of the sea made me feel like I was there.

Hình ảnh biển được **gợi lên** sống động trong bài thơ khiến tôi có cảm giác như mình đang ở đó.

The artist used color for the evocation of emotion in her painting.

Nữ hoạ sĩ dùng màu sắc để **gợi lên** cảm xúc trong bức tranh của mình.

There was an evocation of childhood memories during the family reunion.

Trong buổi sum họp gia đình, đã có sự **gợi nhớ** về ký ức tuổi thơ.

His speech was a powerful evocation of hope and perseverance.

Bài phát biểu của anh ấy là một **sự gợi lên** mạnh mẽ về hy vọng và sự kiên trì.

In some cultures, rituals involve the evocation of spirits.

Trong một số nền văn hoá, nghi lễ bao gồm việc **triệu hồi** linh hồn.

The film's soundtrack is a perfect evocation of 1970s nostalgia.

Nhạc phim là một **sự gợi lên** hoàn hảo về nỗi hoài niệm thập niên 70.