输入任意单词!

"eu" 的Vietnamese翻译

tôi

释义

'tôi' là đại từ dùng để chỉ bản thân mình khi nói hoặc viết. Thường dùng làm chủ ngữ trong câu.

用法说明(Vietnamese)

Nói thân mật có thể dùng 'mình' hay 'tao'. 'Tôi' là cách xưng hô lịch sự, thường dùng trong văn nói, viết trang trọng.

例句

Eu gosto de estudar inglês.

**Tôi** thích học tiếng Anh.

Eu tenho dois irmãos.

**Tôi** có hai anh em trai.

Eu vou ao mercado agora.

**Tôi** đi chợ bây giờ.

Só eu entendi a piada.

Chỉ có **tôi** hiểu câu chuyện cười.

Eu nunca comi sushi antes.

**Tôi** chưa bao giờ ăn sushi trước đây.

Se fosse eu, faria diferente.

Nếu là **tôi**, tôi sẽ làm khác.