输入任意单词!

"estonian" 的Vietnamese翻译

người Estoniatiếng Estoniathuộc về Estonia

释义

Liên quan đến Estonia, người dân hoặc ngôn ngữ của quốc gia này. "Estonian" có thể chỉ người hoặc ngôn ngữ chính thức ở Estonia.

用法说明(Vietnamese)

"Estonian" có thể là tính từ ('Estonian food'), danh từ chỉ người ('an Estonian') hoặc ngôn ngữ ('I speak Estonian'). Luôn dùng cho điều liên quan đến Estonia, không dùng cho thứ khác.

例句

She is Estonian and speaks the language fluently.

Cô ấy là người **Estonia** và nói ngôn ngữ này rất lưu loát.

I want to learn Estonian next year.

Tôi muốn học **tiếng Estonia** vào năm sau.

Estonian culture is very unique.

Văn hóa **Estonia** rất đặc biệt.

My friend met an Estonian chef during her trip to Tallinn.

Bạn tôi đã gặp một đầu bếp **người Estonia** trong chuyến đi Tallinn.

Do you know if this website has an Estonian version?

Bạn có biết trang web này có phiên bản **tiếng Estonia** không?

It's impressive how difficult Estonian pronunciation can be for foreigners.

Phát âm **tiếng Estonia** khó đến mức nào đối với người nước ngoài thật ấn tượng.