"epidermis" 的Vietnamese翻译
释义
Biểu bì là lớp ngoài cùng mỏng nhất của da, giúp bao phủ và bảo vệ cơ thể.
用法说明(Vietnamese)
'Biểu bì' là từ chuyên ngành, dùng trong y học, sinh học hoặc chăm sóc da, không dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về 'da'.
例句
The epidermis protects the body from germs.
**Biểu bì** bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn.
The epidermis is the outer layer of skin.
**Biểu bì** là lớp ngoài cùng của da.
If you cut your epidermis, you may bleed a little.
Nếu bạn cắt vào **biểu bì** sẽ có thể chảy một ít máu.
Sunburn usually damages just the epidermis and not the deeper skin layers.
Cháy nắng thường chỉ làm tổn thương **biểu bì** chứ không phải các lớp da sâu hơn.
Aloe vera gel can help heal the epidermis after a mild burn.
Gel lô hội có thể giúp phục hồi **biểu bì** sau khi bị bỏng nhẹ.
Doctors study the epidermis to understand skin diseases.
Các bác sĩ nghiên cứu **biểu bì** để hiểu về các bệnh ngoài da.