"entertains" 的Vietnamese翻译
释义
Mang lại niềm vui, sự giải trí cho ai đó, hoặc tiếp đãi khách tại nhà. Đôi khi còn dùng để nói đến việc cân nhắc một ý tưởng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng cho nghệ sĩ, người dẫn chương trình hoặc chủ nhà làm người khác vui. 'entertains guests' nghĩa là tiếp đãi khách. 'entertains the idea' là cân nhắc ý tưởng. Không bị nhầm lẫn với 'maintains' hoặc 'retains'.
例句
She entertains the children with stories.
Cô ấy **giải trí** cho bọn trẻ bằng những câu chuyện.
The magician always entertains the crowd.
Ảo thuật gia luôn **giải trí** cho khán giả.
He entertains guests at his house every weekend.
Anh ấy **tiếp đãi** khách tại nhà vào mỗi cuối tuần.
This comedian really entertains everyone at the party.
Danh hài này thực sự **giải trí** cho mọi người tại bữa tiệc.
She always entertains the idea of moving abroad, but never actually does it.
Cô ấy luôn **cân nhắc ý tưởng** chuyển ra nước ngoài nhưng chưa bao giờ thực hiện.
He entertains us with funny stories about his travels.
Anh ấy **giải trí** chúng tôi bằng những câu chuyện hài hước về chuyến đi của mình.