输入任意单词!

"enrage" 的Vietnamese翻译

làm nổi giậnlàm tức giận dữ dội

释义

Khiến ai đó cực kỳ tức giận, nổi cơn thịnh nộ.

用法说明(Vietnamese)

Là động từ trang trọng, mức độ mạnh. Thường dùng ở bị động ('was enraged'). Chỉ dùng cho trường hợp rất tức giận, không dùng cho bực mình nhẹ.

例句

Her rude comments enraged him.

Những lời bình luận thô lỗ của cô ấy đã **khiến** anh ấy **nổi giận**.

The unfair decision enraged the crowd.

Quyết định bất công đã **khiến** đám đông **nổi giận**.

His actions always enrage his parents.

Những hành động của anh ấy luôn **khiến** bố mẹ anh **nổi giận**.

It really enraged me when they lied straight to my face.

Khi họ nói dối thẳng vào mặt tôi, tôi thật sự **nổi giận**.

Don't do that—it will only enrage him further.

Đừng làm vậy—nó chỉ khiến anh ấy càng thêm **nổi giận** thôi.

She managed to stay calm, even though the news enraged everyone else.

Cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh, dù tin tức đó đã **khiến** mọi người khác **nổi giận**.