输入任意单词!

"enough is enough" 的Vietnamese翻译

đủ rồithế là quá đủ

释义

Cụm từ này dùng khi bạn không chịu đựng được nữa và yêu cầu chấm dứt tình huống đó. Thường thể hiện sự bực bội hay mệt mỏi.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, khi bạn muốn thể hiện sự khó chịu. Thường nhấn mạnh bằng giọng nói. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

例句

Enough is enough! I can't listen to this noise anymore.

**Đủ rồi**! Tôi không thể nghe tiếng ồn này nữa.

I told my brother, 'Enough is enough,' after he broke my game again.

Tôi nói với em trai: '**Đủ rồi**' sau khi nó lại làm hỏng trò chơi của tôi.

After three warnings, the teacher finally said, 'Enough is enough.'

Sau ba lần nhắc nhở, giáo viên cuối cùng đã nói: '**Đủ rồi**'.

Honestly, enough is enough—I’m not putting up with this nonsense anymore.

Thật sự, **đủ rồi**—tôi sẽ không chịu đựng chuyện này nữa.

If you keep lying, one day someone will tell you, 'Enough is enough.'

Nếu bạn cứ nói dối, sẽ có ngày ai đó nói với bạn: '**Đủ rồi**'.

She shouted 'Enough is enough!' during the argument and walked out of the room.

Trong lúc tranh cãi, cô ấy hét lên '**đủ rồi**!' rồi bước ra khỏi phòng.