"enhances" 的Vietnamese翻译
释义
Khi một thứ gì đó được làm cho tốt hơn, mạnh hơn hoặc hấp dẫn hơn.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng với các từ như 'performance', 'appearance', 'flavor', 'experience' cho ý nghĩa tích cực; không dùng cho sửa chữa hoặc thay thế.
例句
This new feature enhances the app.
Tính năng mới này **nâng cao** ứng dụng.
Vitamin C enhances your immune system.
Vitamin C **tăng cường** hệ miễn dịch của bạn.
Music enhances our mood.
Âm nhạc **nâng cao** tâm trạng của chúng ta.
This sauce really enhances the flavor of the dish.
Nước sốt này thực sự **nâng cao** hương vị của món ăn.
A little practice every day enhances your skills over time.
Luyện tập một chút hằng ngày sẽ **nâng cao** kỹ năng của bạn theo thời gian.
Using good lighting enhances your video quality a lot.
Sử dụng ánh sáng tốt sẽ **nâng cao** chất lượng video của bạn rất nhiều.