"encompasses" 的Vietnamese翻译
释义
Bao gồm nhiều loại sự vật, con người hay ý tưởng; hoàn toàn bao phủ hoặc vây quanh một cái gì đó.
用法说明(Vietnamese)
'Encompasses' thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật, khi nói về chủ đề rộng: 'encompasses a variety of fields', 'encompasses all aspects'. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
例句
The museum encompasses art from many cultures.
Bảo tàng **bao gồm** nghệ thuật từ nhiều nền văn hóa.
Her job encompasses teaching and research.
Công việc của cô ấy **bao gồm** giảng dạy và nghiên cứu.
The law encompasses all citizens.
Luật này **bao gồm** tất cả công dân.
The project encompasses everything from planning to execution.
Dự án **bao quát** mọi thứ từ lập kế hoạch đến thực hiện.
Our discussion encompasses a wide range of topics.
Cuộc thảo luận của chúng ta **bao quát** nhiều chủ đề khác nhau.
Her influence encompasses all aspects of the company.
Ảnh hưởng của cô ấy **bao trùm** tất cả các khía cạnh của công ty.