"enchilada" 的Vietnamese翻译
释义
Enchilada là một món ăn truyền thống của Mexico gồm bánh tortilla cuộn nhân rồi phủ sốt cay và nướng nóng.
用法说明(Vietnamese)
'Enchilada' thường chỉ món ăn; trong tiếng Anh, 'the whole enchilada' mang nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'mọi thứ'. Trong tiếng Việt, từ này phổ biến khi nói về món ăn.
例句
I ordered an enchilada for dinner.
Tôi đã gọi một **enchilada** cho bữa tối.
This enchilada is filled with chicken and cheese.
**Enchilada** này có nhân thịt gà và phô mai.
My favorite Mexican food is the enchilada.
Món Mexico tôi thích nhất là **enchilada**.
Can you make the enchiladas extra spicy this time?
Lần này bạn có thể làm **enchiladas** cay hơn không?
He went all out and ordered the whole enchilada.
Anh ấy đã mạnh tay gọi 'the whole **enchilada**'.
When it comes to Mexican food, nothing beats a homemade enchilada.
Về đồ ăn Mexico, không gì bằng **enchilada** tự làm tại nhà.