输入任意单词!

"empress" 的Vietnamese翻译

hoàng hậunữ hoàng đế

释义

Hoàng hậu là người phụ nữ cai trị một đế quốc hoặc là vợ hoặc góa phụ của hoàng đế.

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử khi nói về nữ hoàng cai trị hoặc vợ của hoàng đế. Hiếm khi dùng cho các nước hiện đại.

例句

The empress lived in a beautiful palace.

**Hoàng hậu** sống trong một cung điện lộng lẫy.

She became empress after her husband died.

Sau khi chồng mất, bà trở thành **hoàng hậu**.

The empress ruled the country with wisdom.

**Hoàng hậu** đã cai trị đất nước một cách khôn ngoan.

She dressed like an empress for the costume party.

Cô ấy ăn mặc như **hoàng hậu** cho bữa tiệc hóa trang.

The story tells of a powerful empress who changed history.

Câu chuyện kể về một **hoàng hậu** quyền lực đã làm thay đổi lịch sử.

In some cultures, the empress had more influence than the emperor.

Ở một số nền văn hóa, **hoàng hậu** có ảnh hưởng lớn hơn cả hoàng đế.