输入任意单词!

"emir" 的Vietnamese翻译

tiểu vươngemir

释义

Tiểu vương hay emir là một nhà cai trị, lãnh đạo hoặc hoàng tử Hồi giáo, đặc biệt phổ biến ở một số quốc gia Trung Đông. Thường có quyền lực thực tế.

用法说明(Vietnamese)

Từ 'tiểu vương' hoặc 'emir' chỉ dùng cho lãnh đạo Hồi giáo, không dùng cho hoàng tử ở chế độ quân chủ châu Âu. Thường ám chỉ người có quyền thực sự.

例句

The emir lives in a beautiful palace.

**Tiểu vương** sống trong một cung điện lộng lẫy.

The people respected their emir.

Người dân tôn trọng **tiểu vương** của họ.

The emir made important decisions for the country.

**Tiểu vương** đưa ra những quyết định quan trọng cho đất nước.

Did you hear the story about the young emir who traveled across the desert?

Bạn có nghe câu chuyện về **tiểu vương** trẻ tuổi đã băng qua sa mạc chưa?

When the emir visited, the whole city prepared a celebration.

Khi **tiểu vương** đến thăm, cả thành phố chuẩn bị lễ hội.

The title of emir still exists in some countries today.

Ở một số quốc gia ngày nay vẫn còn tồn tại danh hiệu **tiểu vương**.