输入任意单词!

"embed in" 的Vietnamese翻译

nhúng vàogắn vào

释义

Đưa một cái gì đó vào sâu và chắc chắn trong một vật khác, cả về mặt vật lý lẫn ý nghĩa là một phần không thể tách rời của tổng thể. Cũng dùng cho ý tưởng, tính năng hoặc dữ liệu trở thành phần cốt lõi của một cái gì đó.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật hoặc văn bản trang trọng. Những cách dùng như 'embed in concrete', 'embed in a website' rất quen thuộc. Từ này mang ý nghĩa ăn sâu, gắn chặt hơn so với 'attach'.

例句

The seeds are embedded in the soil.

Hạt giống được **gắn vào** trong đất.

A video was embedded in the website.

Một video đã được **nhúng vào** trang web.

Jewels are embedded in the crown.

Những viên ngọc được **gắn vào** vương miện.

Technology is now deeply embedded in our daily lives.

Công nghệ ngày nay đã **nhúng sâu vào** đời sống hằng ngày của chúng ta.

The experience has really embedded in my memory.

Trải nghiệm đó thực sự đã **in sâu vào** ký ức của tôi.

His beliefs are so embedded in his personality that it’s hard to change his mind.

Niềm tin của anh ấy đã **ăn sâu vào** tính cách đến mức khó mà thay đổi ý kiến.