"embarrassed" 的Vietnamese翻译
释义
Cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng hoặc không thoải mái vì một điều gì đó xảy ra hoặc bị chú ý.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng sau động từ nối: 'be embarrassed', 'feel embarrassed', 'get embarrassed'. Chỉ cảm xúc của người; 'embarrassing' chỉ sự việc.
例句
I felt embarrassed when I said the wrong name.
Tôi cảm thấy **xấu hổ** khi nói nhầm tên.
She was embarrassed about her mistake.
Cô ấy **xấu hổ** về lỗi của mình.
He looked embarrassed after everyone laughed.
Anh ấy trông **ngượng ngùng** sau khi mọi người cười.
I was so embarrassed that I didn't know where to look.
Tôi **xấu hổ** đến mức không biết nhìn đi đâu.
Don't be embarrassed to ask questions in class.
Đừng **ngại** hỏi câu hỏi trong lớp.
Honestly, I'm still embarrassed about what happened at the party.
Thật lòng, tôi vẫn còn **xấu hổ** về chuyện xảy ra ở bữa tiệc.