"else" 的Vietnamese翻译
khácnữa
释义
Dùng sau các từ như 'ai', 'cái gì', 'ở đâu' để nói đến người hoặc vật khác ngoài những cái đã nhắc đến.
用法说明(Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các cụm như 'cái gì khác', 'ai khác', 'ở đâu nữa'. Không dùng như 'other', mỗi từ có cách dùng riêng.
例句
Do you want anything else?
Bạn còn muốn gì **khác** không?
Is there someone else I can call?
Tôi có thể gọi cho ai **khác** không?
Where else can we meet?
Chúng ta có thể gặp ở đâu **nữa**?
I don't need anything else, thanks.
Tôi không cần gì **khác** nữa, cảm ơn.
Is there anyone else coming to the party?
Có ai **khác** nữa sẽ đến bữa tiệc không?
If you need else, just ask me.
Nếu bạn cần thứ gì **khác**, cứ nói với tôi.