输入任意单词!

"elites" 的Vietnamese翻译

giới tinh hoatầng lớp thượng lưu

释义

Nhóm người trong xã hội có quyền lực, ảnh hưởng hoặc giàu có nhất; thường biệt lập với người bình thường do vị thế của họ.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật, có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ngụ ý họ tách biệt với người thường. Chủ yếu xuất hiện ở dạng số nhiều: “các giới tinh hoa”.

例句

The elites control many important decisions in society.

**Giới tinh hoa** kiểm soát nhiều quyết định quan trọng trong xã hội.

Some believe the elites are out of touch with ordinary people.

Một số người tin rằng **giới tinh hoa** xa rời người bình thường.

The government asked the elites for advice about the economy.

Chính phủ đã xin ý kiến **giới tinh hoa** về vấn đề kinh tế.

Many people feel the elites make decisions that benefit only themselves.

Nhiều người cảm thấy **giới tinh hoa** chỉ đưa ra quyết định có lợi cho họ.

There's a growing gap between the elites and everyone else in the country.

Khoảng cách giữa **giới tinh hoa** và phần còn lại trong cả nước ngày càng gia tăng.

Journalists often debate how much influence the elites really have.

Các nhà báo thường tranh luận về việc **giới tinh hoa** thực sự có bao nhiêu ảnh hưởng.