输入任意单词!

"eli" 的Vietnamese翻译

Eli

释义

Một tên riêng, thường được dùng làm tên đầu cho nam. Cách phát âm tiếng Anh là “i-lai”.

用法说明(Vietnamese)

Từ này luôn viết hoa: 'Eli'. Không dùng với nghĩa từ vựng chung, chỉ là tên riêng nên cần chú ý cách phát âm và nhận biết.

例句

Eli is my friend from school.

**Eli** là bạn tôi ở trường.

I saw Eli at the park yesterday.

Hôm qua tôi gặp **Eli** ở công viên.

Eli has a new bike.

**Eli** có một chiếc xe đạp mới.

Have you met Eli yet, or should I introduce you two?

Bạn đã gặp **Eli** chưa, hay tôi giới thiệu hai người nhé?

Eli said he might be a little late, so let's wait a few minutes.

**Eli** nói có thể sẽ đến muộn một chút, mình chờ vài phút nhé.

I always forget that Eli knows how to fix basically anything.

Tôi luôn quên rằng **Eli** biết sửa hầu hết mọi thứ.