"elegance" 的Vietnamese翻译
释义
Sự duyên dáng, phong cách và cuốn hút trong ngoại hình, chuyển động hoặc thiết kế. Cũng chỉ sự đơn giản mà hiệu quả trong ý tưởng hay giải pháp.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả thời trang, chuyển động hoặc thiết kế vừa đẹp vừa đơn giản. Cũng dùng trong cụm 'the elegance of a solution' để nói ý tưởng hay giải pháp thông minh, giản dị.
例句
Her elegance impressed everyone at the party.
Sự **thanh lịch** của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.
The elegance of the design made the building special.
**Sự thanh lịch** của thiết kế làm cho tòa nhà trở nên đặc biệt.
She walks with great elegance.
Cô ấy đi lại với **sự thanh lịch** tuyệt vời.
It's hard not to notice the elegance in the way he speaks.
Thật khó không nhận ra **sự thanh lịch** trong cách anh ấy nói.
The solution has a certain elegance that makes it stand out.
Giải pháp này có một **sự thanh lịch** đặc biệt khiến nó nổi bật.
People admire her quiet elegance rather than flashy style.
Mọi người ngưỡng mộ **sự thanh lịch** trầm lặng của cô ấy hơn là phong cách phô trương.