输入任意单词!

"eggy" 的Vietnamese翻译

có mùi trứngcó vị trứng

释义

Từ này mô tả một món ăn có vị hoặc mùi giống trứng; thường dùng khi vị hoặc mùi trứng khá rõ rệt.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, nhất là khi phàn nàn về vị trứng quá đậm. Không mang ý nghĩa tích cực.

例句

The omelet tasted very eggy.

Món trứng chiên này có vị **trứng** rất rõ.

This soup smells kind of eggy.

Món súp này có mùi hơi **trứng**.

I don’t like eggy desserts.

Tôi không thích các món tráng miệng **có vị trứng**.

Wow, the custard turned out a bit too eggy for my taste.

Ôi, bánh custard này hơi bị **mùi trứng** quá so với khẩu vị của tôi.

My friends say runny eggs are gross, but I don't mind things a little eggy.

Bạn tôi thấy trứng lòng đào kinh khủng, nhưng tôi thì không ngại món ăn hơi **có vị trứng**.

If your cake tastes eggy, try adding more vanilla next time.

Nếu bánh của bạn có vị **trứng**, hãy thử thêm nhiều vani lần sau.