"effusive" 的Vietnamese翻译
释义
Thể hiện cảm xúc hoặc sự nhiệt tình một cách rõ ràng, đôi khi vượt quá mức thông thường.
用法说明(Vietnamese)
Thường gặp trong văn viết hoặc trang trọng; thường đi với 'effusive praise', 'effusive thanks', 'effusive welcome', mang ý thái quá hoặc không tự nhiên.
例句
She gave me an effusive thank you for helping her.
Cô ấy đã cảm ơn tôi một cách **dạt dào cảm xúc** vì đã giúp cô ấy.
His effusive praise made me blush.
Lời khen **dạt dào cảm xúc** của anh ấy làm tôi đỏ mặt.
The host gave the guests an effusive welcome.
Chủ nhà đã chào đón các vị khách một cách **quá nhiệt tình**.
He was so effusive in his compliments that it felt a little overwhelming.
Anh ấy **quá dạt dào cảm xúc** khi khen, khiến tôi hơi ngợp.
Her effusive gratitude surprised everyone at the meeting.
Lòng biết ơn **quá nhiệt tình** của cô ấy tại cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên.
Sometimes his effusive style comes off as insincere.
Đôi khi phong cách **dạt dào cảm xúc** của anh ấy lại gây cảm giác không thật lòng.