输入任意单词!

"efficacious" 的Vietnamese翻译

hiệu quảcó tác dụng

释义

Thuốc, phương pháp hoặc biện pháp mang lại kết quả như mong muốn.

用法说明(Vietnamese)

'Efficacious' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, y tế hoặc khoa học, không dùng cho người; thay vào đó dùng 'hiệu quả' cho phương pháp, thuốc, không phải cho cá nhân.

例句

This medicine is very efficacious against the flu.

Thuốc này rất **hiệu quả** đối với bệnh cúm.

The new cleaning product proved to be efficacious.

Sản phẩm tẩy rửa mới đã chứng minh là rất **hiệu quả**.

Doctors recommend efficacious treatments for serious diseases.

Bác sĩ khuyên dùng những phương pháp điều trị **hiệu quả** cho các bệnh nghiêm trọng.

Studies show this vaccine is highly efficacious in preventing infection.

Các nghiên cứu cho thấy vắc-xin này **hiệu quả** cao trong việc phòng ngừa nhiễm bệnh.

Despite many attempts, only a few methods have proven truly efficacious.

Dù đã thử nhiều cách, chỉ có một vài phương pháp thực sự **hiệu quả**.

Herbal remedies are sometimes efficacious, but results can vary widely.

Dược liệu thảo mộc đôi khi **hiệu quả**, nhưng kết quả có thể rất khác nhau.