输入任意单词!

"ecosystems" 的Vietnamese翻译

hệ sinh thái

释义

Hệ sinh thái là nơi các sinh vật sống cùng môi trường tự nhiên của chúng tương tác và phụ thuộc lẫn nhau trong một khu vực nhất định.

用法说明(Vietnamese)

'Hệ sinh thái' thường sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc môi trường. Có thể bắt gặp như 'hệ sinh thái biển', 'hệ sinh thái rừng'. Không nên nhầm lẫn với 'môi trường', vì 'hệ sinh thái' nhấn mạnh sự tương tác.

例句

Rainforests are some of the most diverse ecosystems on Earth.

Rừng nhiệt đới là một trong những **hệ sinh thái** đa dạng nhất trên Trái Đất.

Pollution can destroy entire ecosystems.

Ô nhiễm có thể phá hủy toàn bộ **hệ sinh thái**.

Lakes and rivers each have their own ecosystems.

Mỗi hồ và sông đều có **hệ sinh thái** riêng.

If we mess with local ecosystems, it can seriously impact our food supply.

Nếu chúng ta can thiệp vào **hệ sinh thái** địa phương, nguồn lương thực của chúng ta có thể bị ảnh hưởng nặng nề.

Urban ecosystems are just as important as natural ones when it comes to biodiversity.

**Hệ sinh thái** đô thị cũng quan trọng không kém tự nhiên đối với đa dạng sinh học.

Technology is even changing digital ecosystems, not just the natural world.

Công nghệ thậm chí còn đang thay đổi cả **hệ sinh thái** số, không chỉ trong tự nhiên.