输入任意单词!

"ebony" 的Vietnamese翻译

gỗ munđen huyền (màu sắc)

释义

Gỗ mun là loại gỗ rất cứng và sẫm màu thường dùng để làm đồ nội thất hay nhạc cụ cao cấp. Từ này cũng diễn tả màu đen rất đậm.

用法说明(Vietnamese)

'Ebony' mang sắc thái trang trọng, hay thấy trong miêu tả vật liệu, tóc, da... Trong hội thoại thông thường, ít dùng để chỉ màu mà thường nói 'đen'.

例句

The table is made of ebony.

Cái bàn này làm từ **gỗ mun**.

She has ebony hair.

Cô ấy có mái tóc **đen huyền**.

Ebony is a very hard wood.

**Gỗ mun** rất cứng.

The piano's keys were polished ebony and ivory.

Phím đàn piano bóng loáng với **gỗ mun** và ngà voi.

He smiled, showing his perfect ebony skin in the sunlight.

Anh ấy cười, làn da **đen huyền** hoàn hảo của anh ấy rực rỡ dưới nắng.

Collectors pay a lot for rare pieces of ebony furniture.

Những nhà sưu tập trả giá cao cho các món đồ nội thất bằng **gỗ mun** hiếm.