"eavesdropping" 的Vietnamese翻译
释义
Lắng nghe lén các cuộc trò chuyện riêng tư của người khác mà họ không biết.
用法说明(Vietnamese)
Thường bị coi là thiếu lịch sự hoặc phi đạo đức; hay gặp với các động từ như 'bị bắt gặp nghe lén'. Không giống 'gián điệp', nghĩa hẹp hơn.
例句
She was eavesdropping on their conversation.
Cô ấy đang **nghe lén** cuộc trò chuyện của họ.
Eavesdropping is not polite.
**Nghe lén** là không lịch sự.
He got caught eavesdropping outside the door.
Anh ấy bị bắt gặp đang **nghe lén** ngoài cửa.
She suspects someone has been eavesdropping on her calls.
Cô ấy nghi ngờ có người đã **nghe lén** cuộc gọi của mình.
Stop eavesdropping and mind your own business!
Ngừng **nghe lén** và lo chuyện của mình đi!
The security team discovered high-tech eavesdropping devices in the office.
Nhóm an ninh đã phát hiện các thiết bị **nghe lén** hiện đại trong văn phòng.