输入任意单词!

"eat out of" 的Vietnamese翻译

ăn trực tiếp từăn từ tay (nghĩa bóng: dễ bị chi phối)

释义

Lấy thức ăn trực tiếp từ một vật chứa hoặc từ tay ai đó để ăn; cũng dùng khi ai đó dễ dàng bị người khác kiểm soát hoặc ảnh hưởng.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trực tiếp khi chỉ việc ăn từ hộp, bát...; còn 'ăn từ tay ai đó' là diễn đạt sự dễ bị chi phối. Không nhầm với 'eat out' (ăn ngoài hàng).

例句

The cat likes to eat out of my hand.

Con mèo thích **ăn từ tay** tôi.

Please don't eat out of the pot.

Làm ơn đừng **ăn trực tiếp từ nồi**.

Some children like to eat out of the box without using a plate.

Một số trẻ thích **ăn trực tiếp từ hộp** mà không dùng đĩa.

He can make her eat out of his hand with just a smile.

Chỉ cần mỉm cười, anh ấy có thể khiến cô ấy **ăn từ tay** mình.

Stop letting your friends eat out of the bag in the living room!

Đừng để bạn của bạn **ăn trực tiếp từ túi** trong phòng khách nữa!

I'm so tired, I'll just eat out of the container tonight.

Hôm nay mệt quá, tôi sẽ chỉ **ăn trực tiếp từ hộp** thôi.