"earwax" 的Vietnamese翻译
释义
Chất màu vàng giống như sáp được tiết ra trong tai, có tác dụng bảo vệ và làm sạch ống tai.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc đời thường. Hay gặp trong các câu như 'ráy tai bị tích tụ' hoặc 'lấy ráy tai'. Không nhầm lẫn với các bệnh hoặc dịch tiết khác ở tai.
例句
My doctor said I have too much earwax in my ears.
Bác sĩ của tôi nói tôi có quá nhiều **ráy tai** trong tai.
Earwax helps protect your ears from dust and bacteria.
**Ráy tai** giúp bảo vệ tai khỏi bụi và vi khuẩn.
Some people produce more earwax than others.
Một số người tiết ra nhiều **ráy tai** hơn người khác.
You shouldn't try to clean out your earwax with cotton swabs.
Bạn không nên dùng tăm bông để lấy **ráy tai**.
If earwax builds up, it can make it hard to hear.
Nếu **ráy tai** tích tụ lại, có thể sẽ khó nghe.
My kid gets really embarrassed when the nurse checks his earwax at school.
Con tôi rất ngại khi y tá ở trường kiểm tra **ráy tai** của bé.