"dysentery" 的Vietnamese翻译
释义
Một loại nhiễm trùng đường ruột nghiêm trọng gây tiêu chảy ra máu, thường do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra.
用法说明(Vietnamese)
Đây là thuật ngữ y khoa, dùng trong văn bản chính thức hoặc trong bối cảnh lịch sử, y tế, du lịch. Không dùng thay cho 'tiêu chảy' thông thường.
例句
Dysentery can spread through dirty water.
**Lỵ** có thể lây lan qua nước bẩn.
Children are at a higher risk of dysentery.
Trẻ em có nguy cơ mắc **lỵ** cao hơn.
He was hospitalized due to severe dysentery.
Anh ấy đã phải nhập viện do **lỵ** nặng.
During the war, many soldiers died from dysentery rather than wounds.
Trong chiến tranh, nhiều binh lính chết vì **lỵ** hơn là vì thương tích.
Doctors recommend drinking clean water to avoid dysentery outbreaks.
Bác sĩ khuyên nên uống nước sạch để tránh bùng phát **lỵ**.
If you experience bloody diarrhea, it could be a sign of dysentery.
Nếu bạn bị tiêu chảy ra máu, đó có thể là dấu hiệu của **lỵ**.