输入任意单词!

"dutch treat" 的Vietnamese翻译

mỗi người tự trả phần mìnhchia tiền

释义

Đây là cách sắp xếp mà mỗi người trong nhóm tự trả phần của mình thay vì một người trả cho tất cả.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong các buổi ăn hoặc đi chơi nhóm. 'Chia tiền' hay 'ai ăn nấy trả' là cách nói phổ biến, nghe tự nhiên hơn 'Dutch treat'.

例句

We went to lunch and it was a Dutch treat.

Chúng tôi đi ăn trưa và đó là **mỗi người tự trả phần mình**.

Our group dinner was a Dutch treat last night.

Bữa tối nhóm chúng tôi tối qua là **mỗi người tự trả phần mình**.

The movie night will be a Dutch treat.

Buổi xem phim tối nay sẽ là **mỗi người tự trả phần mình**.

"Want to grab dinner? It’s a Dutch treat, by the way."

Muốn ăn tối cùng không? Nhưng báo trước là **ai ăn nấy trả** nhé.

Let’s make it a Dutch treat so no one feels awkward about the bill.

Mình **chia tiền** nhé, để ai cũng thoải mái về khoản thanh toán.

Every time we go out, it’s a Dutch treat—that’s just how our friend group prefers it.

Mỗi lần đi chơi, tụi mình đều **chia tiền**—đó là cách nhóm bạn mình thích.