输入任意单词!

"dust" 的Vietnamese翻译

bụi

释义

Bụi là những hạt nhỏ, khô như đất hoặc cát bám trên bề mặt hoặc bay trong không khí. Từ này cũng có nghĩa là lau bụi hoặc rắc nhẹ lớp bột lên đồ ăn.

用法说明(Vietnamese)

“dust” thường không đếm được. Có các cụm như 'dust storm' (bão bụi), 'gather dust' (bị bám bụi). Ở dạng động từ, dùng cho việc lau bụi hoặc rắc bột khi nấu ăn.

例句

There is dust on the table.

Trên bàn có **bụi**.

Please dust the shelves before the guests arrive.

Làm ơn **lau bụi** trên kệ trước khi khách đến.

The road was covered in dust after the truck passed.

Sau khi xe tải chạy qua, con đường phủ đầy **bụi**.

That old bike has been sitting in the garage, just gathering dust.

Chiếc xe đạp cũ đó để trong gara lâu ngày, chỉ để **bụi** bám.

I dusted off my old notebook and started writing again.

Tôi **phủi bụi** cuốn sổ cũ của mình và bắt đầu viết lại.

Can you dust the cake with a little sugar?

Bạn có thể **rắc** một ít đường lên bánh được không?