输入任意单词!

"dukes" 的Vietnamese翻译

công tướcnắm đấm (từ lóng)

释义

Dạng số nhiều của 'công tước', người quý tộc cao cấp dưới vua hoặc hoàng tử ở một số nước châu Âu. Trong tiếng lóng, 'dukes' còn có nghĩa là nắm đấm để đánh nhau.

用法说明(Vietnamese)

'công tước' dùng trang trọng hay nói về lịch sử; nghĩa 'nắm đấm' chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ kiểu 'put up your dukes', mang tính hài hước hoặc cũ.

例句

Several dukes attended the royal ceremony.

Nhiều **công tước** đã tham dự buổi lễ hoàng gia.

The dukes wore beautiful robes at the ball.

Các **công tước** mặc áo choàng lộng lẫy tại buổi dạ hội.

Many stories are told about the brave dukes of history.

Nhiều câu chuyện kể về những **công tước** dũng cảm trong lịch sử.

"Put up your dukes!" the boxer shouted before the match.

"Giơ **nắm đấm** lên!" võ sĩ hét lên trước trận đấu.

Those old movies always have guys telling each other to show their dukes.

Mấy phim cũ đó thường có cảnh người ta bảo nhau giơ **nắm đấm** ra.

At the party, the two dukes debated politics for hours.

Tại bữa tiệc, hai **công tước** tranh luận chính trị hàng giờ liền.