"ductless" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ những vật không có ống dẫn, như tuyến nội tiết hay máy lạnh hoạt động mà không cần ống dẫn khí.
用法说明(Vietnamese)
Thường gặp từ này trong y khoa (‘tuyến không ống dẫn’ cho tuyến nội tiết) hoặc thiết bị lạnh như ‘máy lạnh không ống dẫn’. Không dùng nhiều trong hội thoại thông thường.
例句
A ductless air conditioner is easy to install.
Máy điều hòa **không ống dẫn** rất dễ lắp đặt.
Endocrine glands are ductless.
Các tuyến nội tiết là **không ống dẫn**.
We bought a ductless heating system for our house.
Chúng tôi đã mua một hệ thống sưởi **không ống dẫn** cho nhà mình.
A lot of modern homes use ductless systems because they're quieter and more efficient.
Nhiều ngôi nhà hiện đại sử dụng hệ thống **không ống dẫn** vì chúng yên tĩnh và hiệu quả hơn.
Doctors refer to the thyroid as a ductless gland.
Bác sĩ gọi tuyến giáp là tuyến **không ống dẫn**.
We decided to go ductless in our renovation to avoid messing with the walls.
Chúng tôi quyết định chọn hệ thống **không ống dẫn** khi cải tạo để không phải đục tường.